Gia công Inventer 2018_Bài 1: CAM – HSM

1. CÁC THUẬT NGỮ THƯỜNG GẶP TRONG QUÁ TRÌNH SỬ DỤNG

2. Phần I. Cài đặt

Giao diện chính của Ribbon CAM trong inventor.

Orientation: Chiều của các trục

  • Thay đổi kiểu chạy dao Ramp (Nằm trong phân Linking ở mỗi nguyên công)

3. Phần II: Gia công Phay

Giao diện chính của Ribbon CAM trong inventor.

Các trường hợp xảy ra khi chọn mũi khoan không phù hợp với mặt côn.

Stock contour: phay mặt đầu theo phạm vi lựa chọn Disable: toàn bộ mặt trên của phôi..

Enable: theo bề mặt hay cạnh của chi tiết.

Pass direction: hướng gia công (góc tạo bởi hướng và trục) Pass extension: khoảng mở rộng đường dao chạy khỏi phôi. Stock offset: khoảng offset so với biên của phôi.

Stepover: lượng dịch chuyển dao ngang.

Multiple Depth: gia công nhiều lớp với chiều sâu khác nhau (chiều sâu từ thô tới tinh)

Keep tool down: cho phép giữ đầu dao trên mặt gia công ma không cần rút về mp an toàn. (Khi phay đồng thời các vùng kín; các đường chạy dao nhấc lên mp Retract quá nhiều lần. => Tùy chọn này sẽ cho dụng cụ cắt phay từng vùng riêng biệt trong cùng một bước gia công. Phay hết vùng này mới phay vùng kia)

Lead in/ out: định rõ vào dao và ra dao theo đường thẳng hay cung tròn với kích thước thiết lập.

Gia công thích nghi 2D (2D Adaptive clearing)

Gia công theo đường biên (2D contour)

Feed per revolution: tốc độ mm/vg

Tangential extension distance: khoảng mở rộng ở 2 đầu với contour hở (tiếp tuyến)

Stock contour: đường biên giới hạn phôi (có thể chọn nhiều contoun trên nhiều mp để gia công mặt bậc).

Tabs: tăng độ cứng vững, định vị của phôi. (có thể thiết lập khoảng cách nêm dang hình chữ nhật hoặc tam giác)

Sideways compensation: hướng bù dao. Left (climb milling): phay thuận

Right (conventional milling): phay ngược

Compensation type: kiểu bù dao (left: bù trái – right: bù phải)

Multiple Depths:

Wall taper angle (deg): góc của thành bên so với mặt bottom hoặc mặt top. Order by depth/ islands/ step: đường chạy dao theo trình tự yêu cầu.

Ramp: sự thay đổi từ điểm gia công cuối cùng đến điểm dừng dao

Gia công hốc (2D pocker)

Pocket selections: chọn đường/ mặt giới hạn của đáy hốc.

Tool orientation: hướng dụng cụ so với mặt gia công.

Ramp:

Ramp type: kiểu chuyển động trong hốc (zig zac; xoắn ốc, …) đối với mỗi lần xuống dao.

Gia công theo biên dạng contour nhưng có chiều cao theo trục Z khác nhau. Curve selections: chọn biên dạng đường cong.

Pass extension: khoảng mở rộng đường chạy dao.

Chamfer (nên chọn tại Slideways compensation là left hoặc right, không nên chọn center vì đường dao sẽ trùng với mũi dao.)

Keep tool down: cho phép giữ đầu dao trên mặt gia công ma không cần rút về mà an toàn. (Khi phay đồng thời các vùng kín; các đường chạy dao nhấc lên mp Retract quá nhiều lần. => Tùy chọn này sẽ cho dụng cụ cắt phay từng vùng riêng biệt trong cùng một bước gia công. Phay hết vùng này mới phay vùng kia)

Maximum stay – down distance: khoảng cách giữ dao không nhấc lên.

Phay tạo ren Therad

Circular face selection: chọn bề mặt tạo ren Threading hand: tạo kiểu ren phải/ trái.

Thread pitch: thiết lập bước ren

Pitch diameter offset: offset tạo ren về phía trong hoặc ngoài mặt được chọn. Do multiple threads: tạo nhiều kiểu ren trên bề mặt được chọn.

Gia công Circular

Gia công theo bề mặt trụ trọn được chọn (có thể của trục hoặc của lỗ)

Multiple passes: thiết lập số lượng và lượng chạy dao ngang.

Gia công doa (Bore)

Doa lỗ hoặc bề mặt ngoài dạng trục.

Phay dạng 3D

Gia công thích nghi 3D (Adaptive)

Maching boundary: giới hạn phạm vi gia công

Bounding box: phạm vi giới hạn của phôi

Selection: phạm vi giới hạn bởi contour được chọn.

Silhouette: phạm vi giới hạn của chi tiết.

Nếu không chọn thì gia công toàn bộ vật liệu trong hốc. Direction: kiểu hướng chạy dao.

Machine shallow areas: gia công hớt trong diện tích.

Minimum shallow stepdown: dịch chuyển dao ngang nhỏ nhất để gia công hớt. Maximum shallow stepdown: dịch chuyển dao ngang lớn nhất để gia công hớt. Optimal load: tối ưu hóa đường chạy dao

 

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *